Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Glera
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Prosecco
danh từ riêng
Synonym of Prosecco (“grape variety”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Prosecco
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Glera
AI
1
Đồng nghĩa với Prosecco
1
Đồng nghĩa với Prosecco
1
Đồng nghĩa với Prosecco