Dịch

Prince Albert cage

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪns ˈæl.bɚt ˈkeɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Loại lồng trinh tiết được gắn với một chiếc khuyên của Hoàng tử Albertdanh từA type of chastity cage inserted with a Prince Albert piercing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Prince Albert cageDạng gốc (base form)
  2. Prince Albert cagesSố nhiều (plural)
  3. PA cage (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • ? , .

AI