Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Presleyterianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sùng bái Elvis Presley, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cult of Elvis Presley, especially in the southern United States
Nguồn gốc
(etymology)
Presley
+
Presbyterianism
AI
1
Sự sùng bái Elvis Presley
1
Sự sùng bái Elvis Presley
1
Sự sùng bái Elvis Presley