Dịch

Presbyterian

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌpɹɛz.bɪˈtɪəɹ.ɪ.ən/US/ˌpɹɛz.bɪˈtɪɹ.i.ən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chủ nghĩa Trưởng Lãotính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Presbyterianism.
  2. Người thuộc một nhà thờ theo truyền thống Trưởng lãodanh từA person belonging to a church in the tradition of Presbyterianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PresbyterianDạng gốc (base form)
  2. PresbyteriansSố nhiều (plural)
  3. PresbyDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

Pan-Presbyteriantính từThuộc về hoặc đại diện cho những người có quan điểm Trưởng lão ở mọi nơi trên thế giới
presbyterian churchHội thánh Trưởng Lão

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • 1,600 .

AI