Nghĩa chính
- Liên quan đến chủ nghĩa Trưởng Lãotính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Presbyterianism.
- Người thuộc một nhà thờ theo truyền thống Trưởng lãodanh từA person belonging to a church in the tradition of Presbyterianism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PresbyterianDạng gốc (base form)
- PresbyteriansSố nhiều (plural)
- PresbyDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pan-Presbyteriantính từ | tính từ | Thuộc về hoặc đại diện cho những người có quan điểm Trưởng lão ở mọi nơi trên thế giới |
| presbyterian church | Hội thánh Trưởng Lão |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PresbyterianVí dụ
- .
- 1,600 .