Dịch

Prentiss

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ohio, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Ohio County, Kentucky, United States.
  3. Lãnh thổ chưa có tổ chức ở Quận Penobscot, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unorganized territory in Penobscot County, Maine, United States.
  4. Thị trấn, quận lỵ của Quận Jefferson Davis, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Jefferson Davis County, Mississippi, United States.

Cụm từ (phrase)

Prentiss Countydanh từ riêngMột trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Booneville

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Putnam County, Ohio, United States.

AI