Prentiss
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ohio, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Ohio County, Kentucky, United States.
- Lãnh thổ chưa có tổ chức ở Quận Penobscot, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unorganized territory in Penobscot County, Maine, United States.
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Jefferson Davis, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Jefferson Davis County, Mississippi, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prentiss Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Booneville |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Putnam County, Ohio, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha