Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Posner
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
p
ɒ
z
.
n
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Posner
Dạng gốc
(base form)
Posner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Posner
Posner
ian
Liên quan đến Richard Posner (sinh năm 1939), luật gia và nhà kinh tế học người Mỹ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Posner
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức