Ports
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Xã thuộc tỉnh Indre-et-Loire, Phápdanh từ riêngA commune of Indre-et-Loire department, France.
- Huyện thuộc vùng Valencia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA comarca in the Valencian Community in Spain
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ports.danh từ | danh từ | Viết tắt của portraits |
| all-ports warningdanh từ | danh từ | Dạng bản tin toàn diện được lưu hành đến các cảng quốc tế để có thể xác định và bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn |
| Cinque Portsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chuỗi năm thị trấn ven biển lịch sử ở Kent và Sussex; cụ thể là Hastings, New Romney, Hythe, Dover và Sandwich |