Dịch

Ports

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xã thuộc tỉnh Indre-et-Loire, Phápdanh từ riêngA commune of Indre-et-Loire department, France.
  2. Huyện thuộc vùng Valencia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA comarca in the Valencian Community in Spain

Cụm từ (phrase)

ports.danh từViết tắt của portraits
all-ports warningdanh từDạng bản tin toàn diện được lưu hành đến các cảng quốc tế để có thể xác định và bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn
Cinque Portsdanh từ riêngChuỗi năm thị trấn ven biển lịch sử ở Kent và Sussex; cụ thể là Hastings, New Romney, Hythe, Dover và Sandwich

AI