Dịch

Pooley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PooleyDạng gốc (base form)
  2. PooleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pooley Bridgedanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Barton và Pooley Bridge, Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Eden (OS lưới ref NY4724)
Barton and Pooley Bridgedanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Eden, bao gồm các địa điểm được đặt tên

AI