Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pooja
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
p
uː
dʒ
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Hindi
danh từ riêng
A female given name from Hindi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pooja
Dạng gốc
(base form)
pooja
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
पूजा
pūjā
AI
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Hindi
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Hindi
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Hindi