Dịch

Ponte

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PonteDạng gốc (base form)
  2. PontesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ponte-Lecciadanh từ riêngNgôi làng ở xã Morosaglia, tỉnh Haute-Corse, Corsica, Pháp
Pontefract cakedanh từLoại kẹo nhỏ hình đĩa với hình lâu đài ấn tượng, được làm từ cam thảo trồng tại địa phương

AI