Ponte
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PonteDạng gốc (base form)
- PontesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ponte-Lecciadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở xã Morosaglia, tỉnh Haute-Corse, Corsica, Pháp |
| Pontefract cakedanh từ | danh từ | Loại kẹo nhỏ hình đĩa với hình lâu đài ấn tượng, được làm từ cam thảo trồng tại địa phương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Ponte- PontefractThị trấn ở Metropolitan Borough of Wakefield, West Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE4522)danh từ riêng
- PonteixThị trấn ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêng
- pontengBỏ qua (trường học hoặc nơi làm việc); trốn họcđộng từ
- PonteillaThị trấn và xã thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales, Occitania, Pháp, trong lịch sử là một phần của Bắc Cataloniadanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝPonte