Dịch

Polexit

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌpəʊˈlɛɡ.zɪt/US/ˌpoʊˈlɛɡ.zɪt/

Nghĩa chính

  1. Hành động (có thể) của Ba Lan rời khỏi Liên minh châu Âudanh từ riêngThe (possible) act of Poland leaving the European Union.

Nguồn gốc (etymology)

Polandexit

AI