Dịch

Plouton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Plutodanh từ riêngSynonym of Pluto (“the Greco-Roman god of the underworld”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổΠλούτωνPloútōn

Cùng gốc (doublet)Pluto

Ví dụ

  • , / , , / , — / , Plouton’s / , , / / , !

AI