Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Plinydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu của Pliny
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pliny studies.
Nguồn gốc
(etymology)
Pliny
+
-dom
AI
1
Nghiên cứu của Pliny
1
Nghiên cứu của Pliny
1
Nghiên cứu của Pliny