Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Plattdeutsch
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
p
l
ɑ
t
ˌ
d
ɔɪ
t
͡
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Tiếng Hạ Đức
danh từ riêng
Low German
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Hochdeutsch
Plautdietsch
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đức
Plattdeutsch
Cùng gốc
(doublet)
Plautdietsch
AI
1
Tiếng Hạ Đức
1
Tiếng Hạ Đức
1
Tiếng Hạ Đức