Dịch

Pittsburgh potty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà vệ sinh đơn độc, thường nằm ở giữa tầng hầm, không có tiện nghi hoặc sự riêng tư như một phòng tắm thông thườngdanh từA lone toilet, typically situated in the middle of a basement, without the amenities or privacy of a typical bathroom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pittsburgh pottyDạng gốc (base form)
  2. Pittsburgh pottiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Pittsburghpotty

AI