Pittsburg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Chính tả cũ của Pittsburghdanh từ riêngformer spelling of Pittsburgh
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Lawrence County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Arkansas.
- Thành phố ở hạt Contra Costa, Californiadanh từ riêngA city in Contra Costa County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pittsburg Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: McAlester. Được đặt theo tên của Pittsburgh, Pennsylvania |
| Pittsburgh leftdanh từ | danh từ | Hành động của người lái xe ô tô ngay lập tức rẽ trái khi có đèn xanh, bất kể quyền ưu tiên của người lái xe |
| Pittsburgh raretính từ | tính từ | Bề ngoài được hoàn thiện rất tốt và bên trong rất hiếm |
| Pittsburgh pottydanh từ | danh từ | Nhà vệ sinh đơn độc, thường nằm ở giữa tầng hầm, không có tiện nghi hoặc sự riêng tư như một phòng tắm thông thường |
| Pittsburgh saladdanh từ | danh từ | Món salad nhiều lớp từ khu vực Tây Pennsylvania, với các nguyên liệu như rau diếp và các loại rau khác, thịt nướng, pho mát cắt nhỏ, nước sốt trang trại và đặc biệt nhất là khoai tây chiên |
| Pittsburgh toiletdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pittsburgh potty |
| Pittsburgh compound Bdanh từ | danh từ | Chất tương tự phóng xạ của thioflavin T, được sử dụng trong các nghiên cứu điều tra về bệnh Alzheimer |
23 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 23
Thị trấn ma ở quận Gunnison
- Thị trấn ma ở quận Gunnison, ColoradoA ghost town in Gunnison County, Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc PittsburgVí dụ
- , ’ , , , .