Nghĩa chính
- Người theo đạo Tân giáo; một thành viên của một nhà thờ Tân giáodanh từAn Episcopalian; a member of an Episcopal church.
- Giám mục; liên quan đến chủ nghĩa Tân giáotính từEpiscopal; related to Episcopalianism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PiscyDạng gốc (base form)
- pisciesSố nhiều (plural)
- PisciesSố nhiều (plural)
- more PiscySo sánh hơn (comparative)
- most PiscySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Episcopal
Ví dụ
- Mary’s , / , / , / , /
- , , .
- , much-liked ,^([]) .