Dịch

Piscy

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpɪski/

Nghĩa chính

  1. Người theo đạo Tân giáo; một thành viên của một nhà thờ Tân giáodanh từAn Episcopalian; a member of an Episcopal church.
  2. Giám mục; liên quan đến chủ nghĩa Tân giáotính từEpiscopal; related to Episcopalianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PiscyDạng gốc (base form)
  2. pisciesSố nhiều (plural)
  3. PisciesSố nhiều (plural)
  4. more PiscySo sánh hơn (comparative)
  5. most PiscySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Episcopal

Ví dụ

  • Mary’s , / , / , / , /
  • , , .
  • , much-liked ,^([]) .

AI