Dịch

Ping Shan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực của quận Yuen Long, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Yuen Long district, New Territories, Hong Kong.
  2. Ủy ban nông thôn ở quận Yuen Long, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Yuen Long district, New Territories, Hong Kong.

Cụm từ (phrase)

Tai Ping Shandanh từ riêngKhu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông屏山ping⁴ saan¹

Ví dụ

  • 19 . , .
  • one-acre , . Tat-sin.
  • 1931 ’ , Kong’s .

AI