Ping Shan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực của quận Yuen Long, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Yuen Long district, New Territories, Hong Kong.
- Ủy ban nông thôn ở quận Yuen Long, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Yuen Long district, New Territories, Hong Kong.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tai Ping Shandanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông屏山ping⁴ saan¹
Ví dụ
- 19 . , .
- one-acre , . Tat-sin.
- 1931 ’ , Kong’s .