Tai Ping Shan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Central and Western district, Hong Kong.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông太平山taai³ ping⁴ saan¹
Ví dụ
- , , “ ” , $50 .