Dịch

Pickett's charge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công trực diện dũng cảm nhưng vô íchdanh từA valiant but futile frontal assault.
  2. Trận chiến lớndanh từA major battle.
  3. Quyết định tồidanh từA bad decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pickett's chargeDạng gốc (base form)
  2. Pickett's chargesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI