Pickett's charge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công trực diện dũng cảm nhưng vô íchdanh từA valiant but futile frontal assault.
- Trận chiến lớndanh từA major battle.
- Quyết định tồidanh từA bad decision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Pickett's chargeDạng gốc (base form)
- Pickett's chargesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)