Pickett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Winnebago, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Winnebago, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PickettDạng gốc (base form)
- PickettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pickett Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Byrdstown |
| Pickett's chargedanh từ | danh từ | Cuộc tấn công trực diện dũng cảm nhưng vô ích |
| Picketts Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha