Dịch

Pickett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Winnebago, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Winnebago, Wisconsin, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PickettDạng gốc (base form)
  2. PickettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pickett Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Byrdstown
Pickett's chargedanh từCuộc tấn công trực diện dũng cảm nhưng vô ích
Picketts Valleydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

AI