Nghĩa chính
- Người không phải Do Thái đến từ Philistia cổ đại, một vùng ở phía tây nam Levant ở Trung Đôngdanh từA non-Semitic person from ancient Philistia, a region in the southwest Levant in the Middle East.
- Đối thủ (của người nói, người viết, v.v.); kẻ thùdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An opponent (of the speaker, writer, etc); an enemy, a foe.
- Ở các trường đại học Đức: một người không liên quan đến trường đại học; một người không học tập hoặc không phải là sinh viên; một người dân thị trấndanh từIn German universities: a person not associated with the university; a non-academic or non-student; a townsperson.
- Có nguồn gốc từ Philistia cổ đại; của hoặc liên quan đến người Philistines cổ đạitính từOriginating from ancient Philistia; of or pertaining to the ancient Philistines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PhilistineDạng gốc (base form)
- PhilistinesSố nhiều (plural)
- more PhilistineSo sánh hơn (comparative)
- most PhilistineSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiPhilistyne
- từ tiếng Anh cổFilistina
- từ tiếng Pháp cổPhilistin
Ví dụ
- , . . , , , .
- ? ; ,— , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PhilistineTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha