Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Philippinist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippine
danh từ
A linguist who studies Philippine languages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Philippinist
Dạng gốc
(base form)
Philippinist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Philippine
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
filipinista
giống đực/cái
Một người Philippinist, một nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippine
AI
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippine
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippine
1
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippine