Dịch

Philippinist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Philippinedanh từA linguist who studies Philippine languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhilippinistDạng gốc (base form)
  2. PhilippinistsSố nhiều (plural)

AI