Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pharrell
danh từ riêng
(proper noun)
/
f
ə
ˈɹɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi
danh từ riêng
A male given name originating as a coinage, of African American usage.
AI
1
cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi
1
cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi
1
cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi