Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pharaoh's pence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số lượng lớn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
nummulites
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pharaoh's beans
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大量
dà liàng
Số lượng lớn, khối lượng lớn
大批
dà pī
Số lượng lớn
Tiếng Tây Ban Nha
granel
Số lượng lớn (hàng chưa đóng gói)
AI
1
Số lượng lớn
1
Số lượng lớn
1
Số lượng lớn