Dịch

Phanerozoic

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một thời đại địa chất từ khoảng 538,8 triệu năm trước đến naydanh từ riêngA geologic eon from about 538.8 million years ago to the present.
  2. Liên quan đến thời đại Phanerozoictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Phanerozoic eon.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφανερόςphanerós“visible”

AI