Pha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PhaDạng gốc (base form)
- PhasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pha̍k-fa-sṳ | Một cách chính tả dựa trên bảng chữ cái Latinh cho người Khách Gia |
Họ từ (word family)
cùng gốc PhaVí dụ
- Musung 50 .