Dịch

Pha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhaDạng gốc (base form)
  2. PhasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pha̍k-fa-sṳMột cách chính tả dựa trên bảng chữ cái Latinh cho người Khách Gia

Họ từ (word family)

cùng gốc Pha

Ví dụ

  • Musung 50 .

AI