Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ph chromosome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
ˈ
eɪ
tʃ
ˈ
k
ɹ
oʊ
m
ə
ˌ
s
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Nhiễm sắc thể Philadelphia
danh từ
The Philadelphia chromosome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ph chromosome
Dạng gốc
(base form)
Ph chromosome
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhiễm sắc thể Philadelphia
1
Nhiễm sắc thể Philadelphia
1
Nhiễm sắc thể Philadelphia