Dịch

Petrosyan

danh từ riêng (proper noun)
UK/pɛˈtɹəʊsiən/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Armenia, tương đương với Peterson trong tiếng Anhdanh từ riêngA surname from Armenian, equivalent to English Peterson.

Cụm từ (phrase)

Ter-Petrosyandanh từ riêngMột họ từ tiếng Armenia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ArmeniaՊետրոսյան

AI