Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Peruvian bark
danh từ
(noun)
US
/
p
ɚˈ
u
v
i
ə
n
ˈ
b
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vỏ canh-ki-na
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cinchona bark, chiefly as used in medicine.
Ví dụ
[
H
]
e
will
soon
begin
to
like
&
wish
for
this
refreshment
,
&
will
with
the
use
of
Peruvian
Bark
&
Steel
,
regain
his
Tranquillity
of
Mind
&
Body
.
AI
1
Vỏ canh-ki-na
1
Vỏ canh-ki-na
1
Vỏ canh-ki-na