Dịch

Peruvian Hairless Dog

danh từ (noun)
US/pɚˈuviən ˈhɛɹləs ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Peruvian Inca Orchiddanh từSynonym of Peruvian Inca Orchid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Peruvian Hairless DogDạng gốc (base form)
  2. Peruvian Hairless DogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI