Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peruvian Hairless Dog
danh từ
(noun)
US
/
p
ɚˈ
u
v
i
ə
n
ˈ
h
ɛɹ
l
ə
s
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Peruvian Inca Orchid
danh từ
Synonym of Peruvian Inca Orchid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Peruvian Hairless Dog
Dạng gốc
(base form)
Peruvian Hairless Dog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Peruvian Inca Orchid
AI
1
Đồng nghĩa với Peruvian Inca Orchid
1
Đồng nghĩa với Peruvian Inca Orchid
1
Đồng nghĩa với Peruvian Inca Orchid