Dịch

Persons

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Personsdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

have respect of personsđộng từThể hiện sự thiên vị đối với một số người nhất định, như đối với sự giàu có của họ, v.v
respecter of personsdanh từAi đó đối xử với mọi người theo cấp bậc, địa vị hoặc tầm quan trọng của họ
missing personsNgười mất tích
displaced personsNgười tị nạn
trafficking in personsTội phạm buôn người

Họ từ (word family)

cùng gốc Persons

Ví dụ

  • 3 .
  • , .
  • , .

AI