Dịch

Persian Gulf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vịnh Ba Tư, Vịnh Ả Rập, Vịnh Péc-xíchdanh từ riêngThe gulf between Iran and the Arabian Peninsula.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Persian Gulf oxidedanh từSắc tố oxit sắt màu đỏ được làm từ 75% Fe₂O₃ và 25% silica

Ví dụ

  • , Hussein's . Saddam's . , , .
  • , .
  • ?

AI