Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Persia proper
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pars
danh từ riêng
Synonym of Pars.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pars
AI
1
Đồng nghĩa với Pars
1
Đồng nghĩa với Pars
1
Đồng nghĩa với Pars