Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fulton, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fulton County, Indiana.
- Thị trấn ở Quận Jackson, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Jackson County, Indiana.
- Thị trấn ở Quận Burt, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Burt County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PershingDạng gốc (base form)
- PershingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pershing Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lovelock |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Osage
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Osage, OklahomaAn unincorporated community and census-designated place in Osage County, Oklahoma.
Ví dụ
- .., , . .., . , !