Dịch

Pershing

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈpɝʃɪŋ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fulton, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fulton County, Indiana.
  3. Thị trấn ở Quận Jackson, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Jackson County, Indiana.
  4. Thị trấn ở Quận Burt, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Burt County, Nebraska.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PershingDạng gốc (base form)
  2. PershingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pershing Countydanh từ riêngMột trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lovelock

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Osage
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Osage, OklahomaAn unincorporated community and census-designated place in Osage County, Oklahoma.

Ví dụ

  • .., , . .., . , !

AI