Peres
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PeresDạng gốc (base form)
- PeresesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Des Peresdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaPeres
Ví dụ
- 90 .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Peres- perestroikaChương trình cải cách chính trị và kinh tế được thực hiện ở Liên Xô vào những năm 1980 và đầu những năm 1990 dưới sự lãnh đạo của Mikhail Gorbachevdanh từ
- peresterEste của peraxitdanh từ
- PereschepyneThành phố ở tỉnh Dnipropetrovsk, phía đông nam Ukrainedanh từ riêng
- PerestroikanThành viên của Phong trào Perestroika (khoa học chính trị)danh từ
Từ liên quan (related word)