Dịch

Pereira

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Pereira accountingdanh từTrong luật sở hữu cộng đồng của California, một cơ chế giải quyết vấn đề quỹ cộng đồng và/hoặc lao động được sử dụng để nâng cao giá trị của tài sản riêng. Số tiền gốc ban đầu của doanh nghiệp là tài sản riêng biệt được cộng vào tỷ lệ lợi nhuận hợp lý dự kiến từ bản chất của doanh nghiệp đó và kết quả được coi là tài sản riêng biệt, trong khi số tiền còn lại của doanh nghiệp được coi là một phần của cộng đồng. Phương pháp này được ưa chuộng hơn khi sự quản lý của vợ/chồng là nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng trưởng hoặc năng suất của doanh nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaPereira

AI