Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pentecost Sunday
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Whitsunday
danh từ
Synonym of Whitsunday.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pentecost Sunday
Dạng gốc
(base form)
Pentecost Sunday
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Whitsunday
AI
1
Đồng nghĩa với Whitsunday
1
Đồng nghĩa với Whitsunday
1
Đồng nghĩa với Whitsunday