Dịch

Penney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PenneyDạng gốc (base form)
  2. PenneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Penney'sdanh từ riêngJCPenney, một cửa hàng bách hóa của Mỹ
Penney's gamedanh từ riêngTrò chơi dành cho hai người chơi, trong đó mỗi người chơi chọn một chuỗi mặt ngửa hoặc mặt sấp dài bằng nhau. Người chiến thắng là người chơi có trình tự xuất hiện đầu tiên khi tung đồng xu công bằng liên tục

AI