Dịch

Pen-ch'i

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Benxidanh từ riêngSynonym of Benxi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 1 1942-1944, 500,000 1949.
  • ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại本溪Běnqī

AI