Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pen-ch'i
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Benxi
danh từ riêng
Synonym of Benxi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Benxi
Ví dụ
Output
at
the
Pen-ch'i
mine
,
which
produced
somewhat
under
1
million
tons
annually
during
1942-1944,
was
around
500,000
tons
in
1949.
An-shan
leads
all
other
cities
in
China
in
steel
production
;
Pen-ch'i
is
another
important
steel
producer
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
本溪
Běnqī
AI
1
Đồng nghĩa với Benxi
1
Đồng nghĩa với Benxi
1
Đồng nghĩa với Benxi