Dịch

Benxi

danh từ riêng (proper noun)
/ˌbʌnˈʃiː/

Nghĩa chính

  1. Bản Khêdanh từ riêngA prefecture-level city of Liaoning, China.
  2. Quận tự trị Mãn Châu ở Benxi, Liêu Ninh, Trung Quốcdanh từ riêngA Manchu autonomous county in Benxi, Liaoning, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , , .
  • , , 34.63 , 30 .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại本溪Běnxī

AI