Dịch

Pele

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần lửa và núi lửa của Hawaiidanh từ riêngThe Hawaiian goddess of fire and volcanos.
  2. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hawaiidanh từ riêngA female given name from Hawaiian.

Cụm từ (phrase)

Pele-typetính từMô tả một vụ phun trào hoặc núi lửa tương tự như vụ phun trào của Pele trên Io (mặt trăng của Sao Mộc)
Pele's hairdanh từCác sợi hoặc sợi thủy tinh núi lửa được hình thành khi các hạt nhỏ của vật liệu nóng chảy được ném vào không khí và bị gió cuốn ra thành những sợi dài giống như tóc
Pele's tearsdanh từNhững mảnh dung nham đông đặc nhỏ màu đen hình thành khi các hạt vật chất nóng chảy trong không khí hợp nhất thành những giọt thủy tinh núi lửa giống như giọt nước mắt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HawaiiPele

Ví dụ

  • ‘iaka, Lohi‘, , . ‘iaka’s , Pele’s .
  • .
  • . , .

AI