pelea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với melicope: một loại cây thuộc chi Peleadanh từSynonym of melicope: a plant of the genus Pelea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peleaDạng gốc (base form)
- peleasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớipelea
- từ tiếng HawaiiPele