Dịch

pelea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với melicope: một loại cây thuộc chi Peleadanh từSynonym of melicope: a plant of the genus Pelea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peleaDạng gốc (base form)
  2. peleasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớipelea
  2. từ tiếng HawaiiPele

AI