Dịch

Pedersen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PedersenDạng gốc (base form)
  2. PedersensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pedersen devicedanh từPhụ kiện vũ khí thử nghiệm dành cho súng trường bắn tia M1903 Springfield cho phép nó bắn loại đạn súng lục cỡ nòng 0,30 (7,62 mm) ở chế độ bán tự động

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Na UyPedersen

AI