Peabo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Peabody birddanh từ | danh từ | Chim sẻ họng trắng, một loài chim sẻ Mỹ (Zonotrichia albicollis) với cổ họng màu trắng dễ thấy |
| Peabody actiondanh từ | danh từ | Hình thức ban đầu của hành động nạp đạn ở khóa nòng, trong đó khóa nòng nặng nghiêng xuống qua một chốt gắn ở phía sau khóa nòng, được vận hành bằng một đòn bẩy bên dưới súng trường |
Họ từ (word family)
cùng gốc PeaboNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Peabody