Dịch

Peabo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from English.

Cụm từ (phrase)

Peabody birddanh từChim sẻ họng trắng, một loài chim sẻ Mỹ (Zonotrichia albicollis) với cổ họng màu trắng dễ thấy
Peabody actiondanh từHình thức ban đầu của hành động nạp đạn ở khóa nòng, trong đó khóa nòng nặng nghiêng xuống qua một chốt gắn ở phía sau khóa nòng, được vận hành bằng một đòn bẩy bên dưới súng trường

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Peabody

AI