Paz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở El Salvadordanh từ riêngA river in El Salvador.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Pazdanh từ riêng | danh từ riêng | La Pa-xơ |
| Santa Pazdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Matalom, Leyte, Philippines |
| De La Pazdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Lopez, Quezon, Philippines |
| Villa Pazdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở El Nido, Palawan, Philippines |
| La Paz Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Hai barangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines |
| La Paz Westdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines |
| La Paz Properdanh từ riêng | danh từ riêng | Hai barangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines |
| La Paz Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 15 quận ở Arizona, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Parker |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaPaz
Ví dụ
- .