Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pavlovian conditioning
danh từ
(noun)
US
/
p
æ
v
ˈ
l
oʊ
v
i
.
ə
n
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Điều hòa cổ điển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
classical conditioning
AI
1
Điều hòa cổ điển
1
Điều hòa cổ điển
1
Điều hòa cổ điển