Pascoe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PascoeDạng gốc (base form)
- PascoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pascoe Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc |
| Pascoe Vale Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha