Dịch

Pascoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PascoeDạng gốc (base form)
  2. PascoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pascoe Valedanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc
Pascoe Vale Southdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc

AI