Dịch

Pasco

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Franklin, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Franklin County, Washington, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PascoDạng gốc (base form)
  2. PascosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pasco Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Dade
Cerro de Pascodanh từ riêngThành phố ở miền trung Peru, trên đỉnh dãy núi Andean
Pascoe Valedanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc
Pascoe Vale Southdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Merri-bek, Victoria, Úc

AI