Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pascal case
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
s
k
ə
l
ˈ
k
eɪ
s
/
US
/
p
æ
ˈ
s
k
æ
l
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với upper camel case
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of upper camel case.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
upper camel case
AI
1
Đồng nghĩa với upper camel case
1
Đồng nghĩa với upper camel case
1
Đồng nghĩa với upper camel case